dog catcher

Học thuật
Thân thiện
dog catcher

The dog catcher gently places a stray puppy into the back of the animal control truck.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người bắt chó (mèo) lang thang: Một nhân viên làm việc cho cơ quan kiểm soát động vật của thành phố hoặc địa phương, nhiệm vụ bắt giữ những con chó ( đôi khi mèo) không chủ, đi lang thang trên đường phố.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The dog catcher was called to remove the stray dogs from the park. (Người bắt chó đã được gọi đến để di dời những con chó lang thang khỏi công viên.)
    • If your pet runs away, it might end up at the pound after being caught by the dog catcher. (Nếu thú cưng của bạn chạy đi, có thể sẽtrại nhốt động vật sau khi bị người bắt chó bắt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to work as a dog catcher": làm nghề bắt chó lang thang.
    • It's a tough job to work as a dog catcher, dealing with scared and sometimes aggressive animals. (Làm nghề bắt chó lang thang một công việc khó khăn, phải đối mặt với những con vật hoảng sợ đôi khi hung dữ.)
Biến thể từ gần giống
  • Animal control officer (n): nhân viên kiểm soát động vật. (Đây thuật ngữ chính thức hiện đại hơn, bao hàm nhiều trách nhiệm hơn so với "dog catcher").
  • Pound (n): trại nhốt, nơi giữ động vật lang thang tạm thời.
Từ đồng nghĩa
  • Animal catcher: người bắt động vật.
  • Poundkeeper: người trông coi trại nhốt động vật (nghĩa ).
Lưu ý
  • Từ "dog catcher" thường mang sắc thái hơi đôi khi tiêu cực. Trong ngữ cảnh hành chính hiện đại, các chức danh như "Animal Control Officer" (Nhân viên Kiểm soát Động vật) được sử dụng phổ biến hơn, công việc không chỉ giới hạnviệc bắt chó còn liên quan đến việc giải cứu, quản lý quần thể động vật giáo dục cộng đồng.
dog catcher

The dog catcher gently places a stray puppy into the back of the animal control truck.

Noun
  1. thợ bắt chó, mèo